chung kết

Học thuật
Thân thiện
chung kết

Hai đội bóng đang thi đấu trong trận chung kết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng thi đấu cuối cùng để xác định nhà vô địch: "chung kết" giai đoạn thi đấu cuối cùng trong một giải đấu, nơi hai đối thủ mạnh nhất tranh tài để quyết định đội hoặc vận động viên giành chức vô địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai đội đã xuất sắc giành quyền vào trận chung kết.
    • Trận chung kết giải bóng đá quốc gia sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.
    • ấy đã lọt vào vòng chung kết cuộc thi hùng biện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh chung kết": thi đấu trong trận chung kết.
    • Hai đại kình địch sẽ tranh chung kết vào tối nay.
  • "thất bạivòng chung kết": không giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.
    • Đội tuyển đã rất tiếc nuối khi thất bạivòng chung kết.
Biến thể từ gần giống
  • Trận chung kết (cụm danh từ): chỉ cụ thể một trận đấu thuộc vòng chung kết.
    • Trận chung kết lượt về đầy kịch tính.
  • Vòng chung kết (cụm danh từ): nhấn mạnh đến giai đoạn, vòng đấu cuối cùng.
    • Luật lệ của vòng chung kết phần khác biệt.
  • Chung cuộc (tính từ/danh từ): chỉ kết quả cuối cùng của một sự việc, phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thể thao.
    • Kết quả chung cuộc của cuộc thi.
Từ đồng nghĩa
  • Trận cuối cùng: cách nói thông thường về trận đấu cuối cùng.
  • Trận đấu quyết định: trận đấu tính chất phân định thắng thua chung cuộc.
Thành ngữ liên quan
  • "Vào đến chung kết đã thành công": câu nói thể hiện việc lọt vào vòng cuối cùng chưa vô địch cũng đã một thành tích đáng ghi nhận.
    • Đừng buồn, vào đến chung kết đã thành công rồi.
chung kết

Hai đội bóng đang thi đấu trong trận chung kết.

  1. d. Vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hoặc vận động viên vô địch. Trận bóng đá chung kết. Vào chung kết.